Phép dịch "provisions" thành Tiếng Việt

lương thực, lương là các bản dịch hàng đầu của "provisions" thành Tiếng Việt.

provisions verb noun

Plural form of provision. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lương thực

    noun

    Are you aware we're half way through provisions?

    Cậu có biết mới nửa đường mà đã hết lương thực rồi không?

  • lương

    noun

    Are you aware we're half way through provisions?

    Cậu có biết mới nửa đường mà đã hết lương thực rồi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " provisions " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "provisions" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "provisions" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch