Phép dịch "provisory" thành Tiếng Việt

có điều kiện, dự phòng, lâm thời là các bản dịch hàng đầu của "provisory" thành Tiếng Việt.

provisory adjective ngữ pháp

containing (a) proviso(es) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có điều kiện

  • dự phòng

  • lâm thời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trữ sẵn
    • với điều kiện
    • đề ra điều kiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " provisory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "provisory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch