Phép dịch "provision" thành Tiếng Việt

điều khoản, cung cấp, lương thực cung cấp là các bản dịch hàng đầu của "provision" thành Tiếng Việt.

provision verb noun ngữ pháp

An item of goods or supplies obtained for future use. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều khoản

    Let's strike the anti-collective bargaining provision from the bill.

    Hãy bỏ điều khoản chống lại việc đàm phán tập thể trong dự luật đi.

  • cung cấp

    Are you taking full advantage of these provisions?

    Bạn có tận dụng sự cung cấp này không?

  • lương thực cung cấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chuẩn bị
    • sự dự phòng
    • sự trữ sẵn
    • thức ăn thức uống
    • thực phẩm dự trữ
    • đồ dự phòng
    • đồ trữ sẵn
    • sự cung cấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " provision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Provision

Provision (accounting)

+ Thêm

"Provision" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Provision trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "provision" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "provision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch