Phép dịch "prosecute" thành Tiếng Việt
truy tố, kiện, khởi tố là các bản dịch hàng đầu của "prosecute" thành Tiếng Việt.
prosecute
verb
ngữ pháp
(transitive, law) To start civil or criminal proceedings against. [..]
-
truy tố
My micro story became a macro issue when I was prosecuted.
Nhưng câu chuyện nhỏ của tôi trở thành vấn đề lớn khi tôi bị truy tố.
-
kiện
I explained to them that your sisters are key witnesses in a high-profile prosecution.
Tôi giải thích với họ rằng em gái cô là nhân chứng chủ chốt trong một vụ kiện lớn.
-
khởi tố
We also changed the way we did criminal prosecutions.
Chúng tôi cũng thay đổi cách khởi tố tội phạm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- theo đuổi
- tiếp tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prosecute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prosecute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khởi tố · kiện · truy tố
-
söï khoâng truy toá
-
bên khởi tố · bên nguyên · sự khởi tố · sự kiện · sự theo đuổi · sự tiến hành · sự tiếp tục · sự truy tố
-
truy toá hình söï
Thêm ví dụ
Thêm