Phép dịch "prose" thành Tiếng Việt

văn xuôi, bài nói chán ngắt, bài tụng ca là các bản dịch hàng đầu của "prose" thành Tiếng Việt.

prose verb noun ngữ pháp

Language, particularly written language, not intended as poetry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • văn xuôi

    noun

    written language not intended as poetry [..]

    for the beauty and precision of his prose.

    vẻ đẹp và tính chân thực trong văn xuôi của ông.

  • bài nói chán ngắt

  • bài tụng ca

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính dung tục
    • tính tầm thường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch