Phép dịch "prosector" thành Tiếng Việt

trợ lý giải phẫu là bản dịch của "prosector" thành Tiếng Việt.

prosector noun ngữ pháp

A person who prepares a body for dissection by students, or dissects them as demonstrations [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trợ lý giải phẫu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prosector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prosector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch