Phép dịch "proscenium" thành Tiếng Việt
phía ngoài màn, phía trước sân khấu, sân khấu là các bản dịch hàng đầu của "proscenium" thành Tiếng Việt.
proscenium
noun
ngữ pháp
(in a modern theater) The stage area between the curtain and the orchestra. [..]
-
phía ngoài màn
-
phía trước sân khấu
-
sân khấu
When you're on Broadway, you cannot tear the proscenium down.
Khi bạn ở Broadway, bạn không thể làm đổ phần sân khấu trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proscenium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "proscenium"
Thêm ví dụ
Thêm