Phép dịch "propagative" thành Tiếng Việt

truyền, truyền bá là các bản dịch hàng đầu của "propagative" thành Tiếng Việt.

propagative adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or produced by propagation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • truyền

    and all of a sudden the air begins to corrupt signals you propagate.

    và đột nhiên không khí bắt đầu ngắt những tín hiệu bạn truyền đi.

  • truyền bá

    because the paper propaganda propagates the people's prejudices,

    vì cuộc tuyên truyền giấy truyền bá định kiến của con người,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propagative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "propagative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phát tán · sự lan truyền · sự nhân giống · sự truyền · sự truyền bá · sự truyền giống · sự truyền lại
  • phát tán chỉ mục
  • sinh sản
  • có thể truyền · có thể truyền bá · có thể truyền giống
  • người truyền bá
  • lan truyền · nhân giống · phát tán · sinh sôi nảy nở · sinh sản · truyền · truyền bá · truyền giống · truyền lại · tuyên truyền
  • truyền lan bất thường
  • truyền lan ngược
Thêm

Bản dịch "propagative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch