Phép dịch "propellent" thành Tiếng Việt
chất nổ đẩy đạn, cái đẩy đi, máy đẩy tới là các bản dịch hàng đầu của "propellent" thành Tiếng Việt.
propellent
adjective
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of propellant. [..]
-
chất nổ đẩy đạn
-
cái đẩy đi
-
máy đẩy tới
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đẩy tới
- đẩy đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propellent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "propellent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chân vịt · Cánh quạt · chong chóng · chân vịt · cái đẩy đi · cánh quạt · máy đẩy đi
-
tự hành · tự động
-
Vũ khí phòng không tự hành
-
RPG
-
chân vịt · cánh quạt
-
đẩy tới · đẩy đi
-
Thuốc phóng · chất nổ đẩy đạn · cái đẩy đi · máy đẩy tới · thuốc phóng · đẩy tới · đẩy đi
-
Động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng
Thêm ví dụ
Thêm