Phép dịch "propellent" thành Tiếng Việt

chất nổ đẩy đạn, cái đẩy đi, máy đẩy tới là các bản dịch hàng đầu của "propellent" thành Tiếng Việt.

propellent adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of propellant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất nổ đẩy đạn

  • cái đẩy đi

  • máy đẩy tới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đẩy tới
    • đẩy đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propellent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "propellent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "propellent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch