Phép dịch "propelling" thành Tiếng Việt

đẩy tới, đẩy đi là các bản dịch hàng đầu của "propelling" thành Tiếng Việt.

propelling adjective verb

Present participle of propel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đẩy tới

  • đẩy đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propelling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "propelling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "propelling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch