Phép dịch "propeller" thành Tiếng Việt
cánh quạt, chân vịt, chong chóng là các bản dịch hàng đầu của "propeller" thành Tiếng Việt.
propeller
noun
ngữ pháp
A mechanical device, with shaped blades that turn on a shaft, to push against air or water, especially one used to propel an aircraft or boat. [..]
-
cánh quạt
nounmechanical device used to propel
Said the plane with the shiny new propeller.
Xem chiếc máy bay có cánh quạt mới tinh nói gì kìa.
-
chân vịt
You think a propeller could have done it?
Liệu có phải do bị quấn vào chân vịt không?
-
chong chóng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đẩy đi
- máy đẩy đi
- Chân vịt
- Cánh quạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propeller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "propeller"
Các cụm từ tương tự như "propeller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự hành · tự động
-
Vũ khí phòng không tự hành
-
RPG
-
chân vịt · cánh quạt
-
chất nổ đẩy đạn · cái đẩy đi · máy đẩy tới · đẩy tới · đẩy đi
-
đẩy tới · đẩy đi
-
Thuốc phóng · chất nổ đẩy đạn · cái đẩy đi · máy đẩy tới · thuốc phóng · đẩy tới · đẩy đi
-
Động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng
Thêm ví dụ
Thêm