Phép dịch "prop" thành Tiếng Việt

chống, kê, chống đỡ là các bản dịch hàng đầu của "prop" thành Tiếng Việt.

prop verb noun ngữ pháp

A proposition, especially on an election-day ballot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống

    verb

    lean on as a prop

    We use that for training children and propping the door open when it's hot.

    Bọn ta dùng nó để dạy con nít và chống cửa để lấy gió.

  • verb
  • chống đỡ

    And they also prop up the US economy.

    Và cũng giúp chống đỡ kinh tế Mỹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ dựa
    • cái chống
    • cẳng chân
    • cột trụ
    • của propeller
    • của proposition
    • mệnh đề
    • người chống đỡ
    • nạng chống
    • đỡ dựng lên
    • đỡ lên
    • đứng sững lại
    • giá
    • cột chống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prop
+ Thêm

"Prop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "prop"

Các cụm từ tương tự như "prop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch