Phép dịch "props" thành Tiếng Việt

đồ dùng sân khấu là bản dịch của "props" thành Tiếng Việt.

props verb noun

Plural form of prop. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ dùng sân khấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " props " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Props
+ Thêm

"Props" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Props trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "props" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chống · chống đỡ · chỗ dựa · cái chống · cẳng chân · cột chống · cột trụ · của propeller · của proposition · giá · kê · mệnh đề · người chống đỡ · nạng chống · đỡ dựng lên · đỡ lên · đứng sững lại
  • chống · chống đỡ · dựa · nống
  • sào phơi quần áo
  • đỡ
  • chống · chống đỡ · chỗ dựa · cái chống · cẳng chân · cột chống · cột trụ · của propeller · của proposition · giá · kê · mệnh đề · người chống đỡ · nạng chống · đỡ dựng lên · đỡ lên · đứng sững lại
  • chống · chống đỡ · dựa · nống
  • chống · chống đỡ · dựa · nống
Thêm

Bản dịch "props" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch