Phép dịch "proofreader" thành Tiếng Việt
người hiệu đính là bản dịch của "proofreader" thành Tiếng Việt.
proofreader
noun
ngữ pháp
A person who proofreads. [..]
-
người hiệu đính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proofreader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proofreader" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấm mô rát · chữa bản in · chữa mô rát · hiệu đính
Thêm ví dụ
Thêm