Phép dịch "proofless" thành Tiếng Việt

không có bằng chứng, không có chứng cớ là các bản dịch hàng đầu của "proofless" thành Tiếng Việt.

proofless adjective ngữ pháp

Without proof.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có bằng chứng

  • không có chứng cớ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proofless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "proofless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch