Phép dịch "proofread" thành Tiếng Việt

chấm mô rát, chữa bản in, chữa mô rát là các bản dịch hàng đầu của "proofread" thành Tiếng Việt.

proofread verb ngữ pháp

(transitive and intransitive) To check a written text for errors in spelling and grammar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấm mô rát

  • chữa bản in

  • chữa mô rát

  • hiệu đính

    There is a related role called query proofreading,

    Có một công việc liên quan được gọi là hiệu đính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proofread " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Proofread
+ Thêm

"Proofread" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proofread trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "proofread" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proofread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch