Phép dịch "proof" thành Tiếng Việt

bằng chứng, bản in thử, chứng là các bản dịch hàng đầu của "proof" thành Tiếng Việt.

proof adjective verb noun ngữ pháp

Any effort, process, or operation designed to establish or discover a fact or truth; an act of testing; a test; a trial. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng chứng

    noun

    any effort, process, or operation designed to establish or discover a fact or truth

    I didn't have enough proof.

    Tôi đã không có đủ bằng chứng.

  • bản in thử

    Why don't you and the dog have a look at the programme proofs in the office?

    Sao bà với con chó không vô văn phòng xem qua bản in thử chương trình?

  • chứng

    noun

    I didn't have enough proof.

    Tôi đã không có đủ bằng chứng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứng cớ
    • chuẩn cứ
    • chịu được
    • bằng
    • bằng cớ
    • chịu đựng được
    • chống được
    • không ngấm
    • không xuyên qua
    • nơi thử chất nổ
    • nơi thử súng
    • sự chứng minh
    • sự thử
    • sự thử chất nổ
    • sự thử súng
    • sự thử thách
    • tang chứng
    • tang vật
    • tiêu chuẩn
    • tránh được
    • tính chịu đựng
    • ống thử
    • chöùng côù, baèng chöùng
    • chứng cứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Proof
+ Thêm

"Proof" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proof trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "proof" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch