Phép dịch "promontory" thành Tiếng Việt
mũi đất, doi, dòi là các bản dịch hàng đầu của "promontory" thành Tiếng Việt.
promontory
noun
ngữ pháp
A high point of land extending into a body of water, headland; cliff. [..]
-
mũi đất
nounIndeed, this promontory has earned its name, Monte Forato—the Pierced Mountain.
Đúng vậy, mũi đất này đáng được đặt tên là Monte Forato—Núi bị xuyên.
-
doi
noun -
dòi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " promontory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "promontory"
Thêm ví dụ
Thêm