Phép dịch "promising" thành Tiếng Việt

đầy triển vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng là các bản dịch hàng đầu của "promising" thành Tiếng Việt.

promising adjective noun verb ngữ pháp

Showing promise, and likely to develop in a desirable fashion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy triển vọng

    You were such a beautiful child with so much promise.

    Con là đứa trẻ thật đẹp đẽ với đầy triển vọng.

  • đầy hứa hẹn

    You young men have a future with great promise.

    Các em là các thanh thiếu niên đang có một tương lai đầy hứa hẹn.

  • có triển vọng

    adjective

    Nevertheless, in the depths of the rough diamond lies the unmistakable promise of a beautiful gem.

    Tuy nhiên, hạt thô rất có triển vọng trở thành một viên đá quý.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hứa hẹn
    • nhiều hứa hẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " promising " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "promising" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "promising" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch