Phép dịch "promisorry" thành Tiếng Việt

hẹn trả tiền, hứa hẹn là các bản dịch hàng đầu của "promisorry" thành Tiếng Việt.

promisorry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hẹn trả tiền

  • hứa hẹn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " promisorry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "promisorry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch