Phép dịch "project" thành Tiếng Việt

dự án, kế hoạch, đề án là các bản dịch hàng đầu của "project" thành Tiếng Việt.

project verb noun ngữ pháp

A planned endeavor, usually with a specific goal and accomplished in several steps or stages. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự án

    noun

    collaborative enterprise, frequently involving research or design, that is carefully planned to achieve a particular aim

    That day was an important milestone in our project.

    Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

  • kế hoạch

    noun

    planned endeavor

    I'll do everything I can to prevent this terrible project.

    Nhưng đừng lo, Tớ sẽ làm mọi thứ để dừng lại kế hoạch khủng khiếp đó.

  • đề án

    noun

    planned endeavor

    So there's always a strong ecological component in the project.

    Do đó, luôn có một thành phần sinh thái mạnh mẽ trong đề án.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếu
    • án
    • nhô
    • phóng
    • trình chiếu
    • ước tính (số lượng)
    • lòi
    • chiếu ra
    • công cuộc lớn
    • công trình
    • dự định
    • làm đề án
    • lồi ra
    • nhô ra
    • phương án
    • thiết bị
    • thảo kế hoạch
    • đặt kế hoạch
    • ánh
    • dự kiến
    • đồ án
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " project " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Project

A holding place for a group of linked documents or Works tasks / templates related to a single user activity.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự án

    A holding place for a group of linked documents or Works tasks / templates related to a single user activity.

    That day was an important milestone in our project.

    Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

Hình ảnh có "project"

Các cụm từ tương tự như "project" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "project" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch