Phép dịch "prescriptive" thành Tiếng Việt
ra lệnh, sai khiến, truyền lệnh là các bản dịch hàng đầu của "prescriptive" thành Tiếng Việt.
prescriptive
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to prescribing or enjoining, especially an action or behavior based on a norm or standard. [..]
-
ra lệnh
-
sai khiến
-
truyền lệnh
-
đề ra quy tắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prescriptive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prescriptive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toa thuốc
-
hốt thuốc
-
bài thuốc · mệnh lệnh · phương thuốc · sắc lệnh · sự cho đơn · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự truyền lệnh · thời hiệu · toa thuốc · việc kê đơn thuốc · ñôn thuoác, thuoác theo toa, söï ra leänh · đơn thuốc
-
luật · mệnh lệnh · sắc lệnh
-
bài thuốc · mệnh lệnh · phương thuốc · sắc lệnh · sự cho đơn · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự truyền lệnh · thời hiệu · toa thuốc · việc kê đơn thuốc · ñôn thuoác, thuoác theo toa, söï ra leänh · đơn thuốc
-
bài thuốc · mệnh lệnh · phương thuốc · sắc lệnh · sự cho đơn · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự truyền lệnh · thời hiệu · toa thuốc · việc kê đơn thuốc · ñôn thuoác, thuoác theo toa, söï ra leänh · đơn thuốc
-
bài thuốc · mệnh lệnh · phương thuốc · sắc lệnh · sự cho đơn · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự truyền lệnh · thời hiệu · toa thuốc · việc kê đơn thuốc · ñôn thuoác, thuoác theo toa, söï ra leänh · đơn thuốc
Thêm ví dụ
Thêm