Phép dịch "presence" thành Tiếng Việt

sự có mặt, dáng, người hiện diện là các bản dịch hàng đầu của "presence" thành Tiếng Việt.

presence verb noun ngữ pháp

The fact or condition of being present, or of being within sight or call, or at hand; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự có mặt

    The presence of the fans indicates the presence of the band.

    Sự có mặt của người hâm mộ chỉ ra sự có mặt của ban nhạc.

  • dáng

    noun
  • người hiện diện

    (b) What is one similarity between Noah’s day and the presence of the Son of man?

    (b) Thời Nô-ê và thời Con người hiện diện có một điểm tương tự nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hiện diện
    • vẻ
    • bộ dạng
    • có mặt
    • hiện diện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Presence
+ Thêm

"Presence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Presence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "presence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch