Phép dịch "prescribe" thành Tiếng Việt

bắt phải, cho đơn, kê đơn là các bản dịch hàng đầu của "prescribe" thành Tiếng Việt.

prescribe verb ngữ pháp

To order (a drug or medical device) for use by a particular patient. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt phải

  • cho đơn

    the same way they prescribe medication.

    cùng cái cách họ cho đơn thuốc

  • kê đơn

    I'm gonna use your team to do my prescribing until this is straightened out.

    Tôi sẽ dùng người của anh để kê đơn cho đến khi chuyện này qua đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quy định
    • ra lệnh
    • sai khiến
    • truyền lệnh
    • keâ ñôn thuoác, ra leänh
    • kê đơn thuốc, ra lệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prescribe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prescribe
+ Thêm

"Prescribe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prescribe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prescribe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prescribe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch