Phép dịch "preselection" thành Tiếng Việt

sự chọn lựa trước là bản dịch của "preselection" thành Tiếng Việt.

preselection noun ngữ pháp

(politics) The process by which a candidate for public office is selected, usually by a political party [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chọn lựa trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preselection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "preselection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch