Phép dịch "present" thành Tiếng Việt
hiện tại, giới thiệu, thời hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "present" thành Tiếng Việt.
present
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Relating to now, for the time being; current. [..]
-
hiện tại
nouncurrent time [..]
He is in the hospital at present.
hiện tại, anh ấy đang ở trong bệnh viện
-
giới thiệu
verbWithout further ado, I present the story of us.
Không còn chần chừ gì nữa, tôi xin được giới thiệu, câu chuyện của chúng ta.
-
thời hiện tại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quà
- dâng
- 現在
- có mặt
- hiện diện
- tặng phẩm
- đưa
- tặng
- này
- hiện nay
- hiện thời
- trình bày
- trình diễn
- đồ tặng
- trình
- hiện hữu
- món quà
- trình chiếu
- nay
- biếu
- chào
- nộp
- ngắm
- biếu tặng
- biếu xén
- biểu thị
- bày ra
- bày tỏ
- bây giờ
- giơ ra
- hiện giờ
- lúc này
- lễ vật
- lộ ra
- phô ra
- pri’zent/
- qua biếu
- quà tặng
- sẵn sàng
- sẵn sàng giúp đỡ
- tiến cử
- tài liệu này
- tư liệu này
- đưa ra
- đương kim
- trao
- hiến
- giao
- trao tặng
- xuất hiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " present " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Present
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Present" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Present trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "present"
Các cụm từ tương tự như "present" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên canh
-
giảng thuật
-
giới thiệu · trình bày · trình diện
-
gói trình bày
-
bây gi · chẳng mấy chốc · chốc nữa · hiện giờ · hiện nay · ngay sau đó · ở hiện tại
-
trình bày
-
người dẫn chương trình
-
bồng súng · bồng súng chào
Thêm ví dụ
Thêm