Phép dịch "preponderate" thành Tiếng Việt

trội hơn, có thế hơn, có ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "preponderate" thành Tiếng Việt.

preponderate verb ngữ pháp

(transitive) To outweigh; to overpower by weight; to exceed in weight; to overbalance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trội hơn

  • có thế hơn

  • có ưu thế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiêng về một bên
    • nặng hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preponderate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preponderate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khống chế · sự trội hơn · thao túng · thế hơn · thế nặng hơn · thế trội hơn · thống trị · ưu thế
  • có ưu thế · nặng hơn · trội hơn
  • khống chế · sự trội hơn · thao túng · thế hơn · thế nặng hơn · thế trội hơn · thống trị · ưu thế
Thêm

Bản dịch "preponderate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch