Phép dịch "prepayment" thành Tiếng Việt

sự trả trước là bản dịch của "prepayment" thành Tiếng Việt.

prepayment noun ngữ pháp

A payment in advance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trả trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prepayment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prepayment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prepayment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch