Phép dịch "prepense" thành Tiếng Việt

chú tâm, có mưu tính trước, có suy tính trước là các bản dịch hàng đầu của "prepense" thành Tiếng Việt.

prepense adjective verb ngữ pháp

Devised, contrived, or planned beforehand; preconceived, premeditated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chú tâm

  • có mưu tính trước

  • có suy tính trước

  • cố ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prepense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prepense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch