Phép dịch "preposterous" thành Tiếng Việt

vô lý, lố bịch, phi lý là các bản dịch hàng đầu của "preposterous" thành Tiếng Việt.

preposterous adjective ngữ pháp

Absurd, or contrary to common sense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô lý

    adjective

    absurd, or contrary to common sense

    Do you find such positions sound or preposterous?

    Bạn thấy những lập luận ấy có cơ sở—hay vô lý?

  • lố bịch

    Because it's too preposterous to even dignity with an answer.

    Bởi vì đó là một chuyện quá lố bịch.

  • phi lý

    adjective

    The disaster that Noah kept warning them about seemed so far-fetched, so preposterous!

    Họ xem thảm họa mà Nô-ê cảnh báo là hết sức phi lý và ngớ ngẩn!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngớ ngẩn
    • trái thói
    • trái với lẽ thường
    • vô nghĩa lý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preposterous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preposterous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lố bịch · sự ngớ ngẩn · sự phi lý · sự vô nghĩa lý
Thêm

Bản dịch "preposterous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch