Phép dịch "prepositive" thành Tiếng Việt

đặt trước là bản dịch của "prepositive" thành Tiếng Việt.

prepositive adjective noun ngữ pháp

Put before; prefixed; as, a prepositive particle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặt trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prepositive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prepositive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prepositive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch