Phép dịch "preform" thành Tiếng Việt

hình thành trước, tạo thành trước là các bản dịch hàng đầu của "preform" thành Tiếng Việt.

preform verb noun ngữ pháp

(archaeology) The rough, incomplete and unused basic form of a stone tool. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thành trước

  • tạo thành trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preform" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hình thành trước · sự tạo thành trước
  • hình thành trước · tạo thành trước
Thêm

Bản dịch "preform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch