Phép dịch "prefiguration" thành Tiếng Việt

sự biểu hiện trước, sự hình dung trước, sự miêu tả trước là các bản dịch hàng đầu của "prefiguration" thành Tiếng Việt.

prefiguration noun ngữ pháp

A vague advance representation or suggestion of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự biểu hiện trước

  • sự hình dung trước

  • sự miêu tả trước

  • sự tượng trưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prefiguration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prefiguration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu hiện trước · hình dung trước · miêu tả trước · tượng trưng
  • biểu hiện trước · hình dung trước · miêu tả trước
Thêm

Bản dịch "prefiguration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch