Phép dịch "preformative" thành Tiếng Việt
hình thành trước, tạo thành trước là các bản dịch hàng đầu của "preformative" thành Tiếng Việt.
preformative
noun
ngữ pháp
A formative letter at the beginning of a word.
-
hình thành trước
-
tạo thành trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preformative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "preformative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hình thành trước · sự tạo thành trước
-
hình thành trước · tạo thành trước
Thêm ví dụ
Thêm