Phép dịch "prefab" thành Tiếng Việt

nhà làm sẵn, nhà tiền chế là các bản dịch hàng đầu của "prefab" thành Tiếng Việt.

prefab verb noun adjective abbreviation ngữ pháp

a prefabricated building, or section of a building [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà làm sẵn

  • nhà tiền chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prefab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prefab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch