Phép dịch "predominant" thành Tiếng Việt
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn, trội hơn là các bản dịch hàng đầu của "predominant" thành Tiếng Việt.
predominant
adjective
noun
ngữ pháp
(music) A subdominant. [..]
-
chiếm ưu thế
adjectiveOne would think that selfish and self-preserving behavior predominates .
Người ta cho rằng phản ứng ích kỷ và theo bản năng sinh tồn sẽ chiếm ưu thế .
-
trội hơn hẳn
-
trội hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predominant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Predominant
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Predominant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Predominant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "predominant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thế trội · ưu thế
-
chiếm ưu thế · trội hơn hẳn
-
chiếm ưu thế · trội hơn hẳn
Thêm ví dụ
Thêm