Phép dịch "predominating" thành Tiếng Việt

chiếm ưu thế, trội hơn hẳn là các bản dịch hàng đầu của "predominating" thành Tiếng Việt.

predominating verb

Present participle of predominate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếm ưu thế

    One would think that selfish and self-preserving behavior predominates .

    Người ta cho rằng phản ứng ích kỷ và theo bản năng sinh tồn sẽ chiếm ưu thế .

  • trội hơn hẳn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predominating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "predominating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "predominating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch