Phép dịch "preen" thành Tiếng Việt

rỉa, làm dáng, rỉa lông là các bản dịch hàng đầu của "preen" thành Tiếng Việt.

preen verb noun ngữ pháp

(of birds) To groom; to trim or dress with the beak, as the feathers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rỉa

    Yeah, but he's also a showman who loves preening for the press.

    Nhưng anh ta cũng là một ông bầu, thích rỉa lông cho báo chí.

  • làm dáng

    Grooming, preening, teasing and sometimes territorial behaviours.

    Chải chuốt, làm dáng, trêu chọc và đôi khi là hành động chiếm hữu lãnh thổ.

  • rỉa lông

    Yeah, but he's also a showman who loves preening for the press.

    Nhưng anh ta cũng là một ông bầu, thích rỉa lông cho báo chí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "preen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch