Phép dịch "preface" thành Tiếng Việt

lời tựa, lời mở đầu, mở đầu là các bản dịch hàng đầu của "preface" thành Tiếng Việt.

preface verb noun ngữ pháp

The beginning or introductory portion that comes before the main text of a document or book. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời tựa

    noun

    beginning or introductory portion coming before the main text of a document or book

    It's the kind of thing you write as a preface.

    Người ta thường viết lời tựa như thế.

  • lời mở đầu

    The promises mentioned in the preface of this book are not mere dreams or idle hopes.

    Những lời hứa được đề cập trong lời mở đầu sách này không phải chỉ là giấc mơ hay ảo vọng.

  • mở đầu

    The promises mentioned in the preface of this book are not mere dreams or idle hopes.

    Những lời hứa được đề cập trong lời mở đầu sách này không phải chỉ là giấc mơ hay ảo vọng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dẫn tới
    • lời nói đầu
    • mở lối cho
    • nhận xét mở đầu
    • viết lời nói đầu
    • đề tựa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preface " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Preface noun

The part of the liturgy that precedes the main part of the Eucharist

+ Thêm

"Preface" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preface trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "preface" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preface" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch