Phép dịch "predial" thành Tiếng Việt
ruộng đất là bản dịch của "predial" thành Tiếng Việt.
predial
adjective
verb
ngữ pháp
Alternative form of praedial. [..]
-
ruộng đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm