Phép dịch "predicative" thành Tiếng Việt
vị ngữ, khẳng định, xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "predicative" thành Tiếng Việt.
predicative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar, of an adjectival or nominal) Used after a verb, as a predicate; contrasted with attributive. [..]
-
vị ngữ
nounSo the subjects and predicates are not interchangeable.
Vì vậy, chủ ngữ và vị ngữ không thể hoán đổi với nhau.
-
khẳng định
was always predicated on action.
luôn được khẳng định bằng hành động.
-
xác nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predicative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "predicative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vị ngữ · căn cứ vào · dựa vào · khẳng định · thuộc tính · thuộc từ · tính chất · vị ngữ · xác lập · xác nhận · định ngữ
-
nhà thuyết giáo · thuyết giáo
-
sự khẳng định · sự xác nhận
-
có thể khẳng định · có thể nhận chắc · có thể xác nhận
-
Vị ngữ · căn cứ vào · dựa vào · khẳng định · thuộc tính · thuộc từ · tính chất · vị ngữ · xác lập · xác nhận · định ngữ
Thêm ví dụ
Thêm