Phép dịch "predictable" thành Tiếng Việt

có thể dự đoán, có thể đoán trước, có thể nói trước là các bản dịch hàng đầu của "predictable" thành Tiếng Việt.

predictable adjective ngữ pháp

Able to be predicted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể dự đoán

    And who could have predicted any of this?

    Và ai có thể dự đoán bất cứ gì về điều này?

  • có thể đoán trước

  • có thể nói trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predictable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Predictable
+ Thêm

"Predictable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Predictable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "predictable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dự đoán · tiên đoán
  • dự đoán chữ
  • Dự báo
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
  • dự đoán · nói trước · đoán trước
  • dự báo · dự kiến · dự đoán · lời dự đoán · lời nói trước · lời tiên tri · lời đoán trước · sự dự đoán · sự nói trước · sự đoán trước · ước đoán
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
Thêm

Bản dịch "predictable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch