Phép dịch "predict" thành Tiếng Việt

dự đoán, đoán trước, báo trước là các bản dịch hàng đầu của "predict" thành Tiếng Việt.

predict verb noun ngữ pháp

(transitive) To state, or make something known in advance, especially using inference or special knowledge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự đoán

    verb

    The best way to predict your future is to create it.

    Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.

  • đoán trước

    When filming people with animals, nothing's entirely predictable.

    Khi quay phim người và động vật thì không thể đoán trước được gì.

  • báo trước

    verb

    They were predicted and came precisely as indicated.

    Chúng đã được báo trước và xảy ra y như lời tiên báo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói trước
    • tiên đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Predict
+ Thêm

"Predict" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Predict trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "predict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dự đoán · tiên đoán
  • dự đoán chữ
  • Dự báo
  • có thể dự đoán · có thể nói trước · có thể đoán trước
  • dự đoán · nói trước · đoán trước
  • dự báo · dự kiến · dự đoán · lời dự đoán · lời nói trước · lời tiên tri · lời đoán trước · sự dự đoán · sự nói trước · sự đoán trước · ước đoán
Thêm

Bản dịch "predict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch