Phép dịch "predetermined" thành Tiếng Việt
được xác định trước là bản dịch của "predetermined" thành Tiếng Việt.
predetermined
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of predetermine. [..]
-
được xác định trước
adjectiveor able to fit into the predetermined corporate image in shape.
hoặc là có thể phù hợp với một hình ảnh tổng thể đẹp đẽ nào đó được xác định trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predetermined " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "predetermined" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyết định trước · định trước
-
quyết định trước · định trước
Thêm ví dụ
Thêm