Phép dịch "predator" thành Tiếng Việt

thú ăn mồi sống, thú ăn thịt, động vật ăn thịt là các bản dịch hàng đầu của "predator" thành Tiếng Việt.

predator noun ngữ pháp

any animal or other organism that hunts and kills other organisms (their prey), primarily for food [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thú ăn mồi sống

  • thú ăn thịt

    We have been surrounded by predators since the shipwreck.

    Chúng tôi bị bao vây bởi thú ăn thịt kể từ khi vụ đắm tàu xảy ra.

  • động vật ăn thịt

    It's one of the largest predators in these seas.

    Là một trong những động vật ăn thịt lớn nhất trên vùng biển này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Predator

Predator (film)

+ Thêm

"Predator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Predator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "predator"

Các cụm từ tương tự như "predator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "predator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch