Phép dịch "precursor" thành Tiếng Việt

người báo trước, người phụ trách trước, người đảm nhiệm trước là các bản dịch hàng đầu của "precursor" thành Tiếng Việt.

precursor noun ngữ pháp

That which precurses, a forerunner, a predecessor, an indicator of approaching events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người báo trước

    But I am merely a precursor.

    Nhưng ta đơn thuần chỉ là một người báo trước.

  • người phụ trách trước

  • người đảm nhiệm trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đến báo trước
    • tiền thân
    • điềm báo trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precursor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Precursor
+ Thêm

"Precursor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Precursor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "precursor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch