Phép dịch "predacity" thành Tiếng Việt
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống là các bản dịch hàng đầu của "predacity" thành Tiếng Việt.
predacity
noun
ngữ pháp
The quality of being predaceous.
-
tính ăn mồi sống
-
tính ăn thịt sống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predacity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm