Phép dịch "predation" thành Tiếng Việt

Săn mồi là bản dịch của "predation" thành Tiếng Việt.

predation noun ngữ pháp

act of predating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Săn mồi

    biological interaction where a predator feeds on a prey organism

    But predators shouldn't have to suffer for my mistakes.

    Nhưng những con thú săn mồi không nên chịu sự dày vò vì lỗi của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "predation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ quấy rối tình dục · kẻ xâm hại tình dục · yêu râu xanh
  • Động vật ăn thịt đầu bảng
  • Động vật ăn hạt
  • thú ăn mồi sống · thú ăn thịt · động vật ăn thịt
Thêm

Bản dịch "predation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch