Phép dịch "precursive" thành Tiếng Việt

báo trước, mào đầu, mở đầu là các bản dịch hàng đầu của "precursive" thành Tiếng Việt.

precursive adjective ngữ pháp

Preceding; introductory; precursory.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo trước

  • mào đầu

  • mở đầu

  • để giới thiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precursive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "precursive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch