Phép dịch "practical" thành Tiếng Việt
thiết thực, thực dụng, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "practical" thành Tiếng Việt.
(UK) that part of an exam or series of exams in which the candidate has to demonstrate their practical ability [..]
-
thiết thực
adjectiveFinally, help your children see the practical benefits of study.
Bạn hãy giúp con thấy rõ lợi ích thiết thực của việc học.
-
thực dụng
adjectiveThat's very practical and extremely awesome.
Cách này rất thực dụng và cực kì hoành tráng.
-
thực tế
adjective noun adverbI've always thought that you practice kung fu is not practical.
Tôi luôn nghĩ việc cậu tập võ công là không thực tế chút nào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông minh
- thực hành
- thực tiễn
- tiện lợi
- có ích
- thằng bờm
- trên thực tế
- đang hành nghề
- đang làm
- đang thực hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " practical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Practical" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Practical trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "practical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hầu như · thiết thực · thực tiễn · thực tế · thực tế ra · trên thực tế · về mặt thực hành
-
dùng được · khả thi · làm được · qua lại được · thực · thực hiện được · thực hành được · đi được
-
khả thi
-
thực hiện · áp dụng
-
đa khoa
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
chơi khăm